体操

(體操)tǐ cāo
Âm Hán Việt:THỂ THAO

thể thao

Ví dụ câu thực tế

参加体操比赛的选手有几百名。

cān jiā tǐ cāo bǐ sài de xuǎn shǒu yǒu jǐ bǎi míng.

Có mấy trăm tuyển thủ tham gia trận đấu thể thao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

体操 [tǐ cāo] (THỂ THAO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu