体内
(體內)bên trong cơ thể / in vivo (ngược với in vitro) / nội bộ
Ví dụ câu thực tế
运动可以促进体内细胞的新陈代谢。
yùn dòng kě yǐ cù jìn tǐ nèi xì bāo de xīn chén dài xiè.
Vận động có thể thúc đẩy sự trao đổi chất của tế bào trong cơ thể.
献血能促进体内血液循环。
xiàn xiě néng cù jìn tǐ nèi xuè yè xún huán.
Hiến máu có thể thúc đẩy tuần hoàn máu trong cơ thể.
这项工程必须在规定的大体内顺利竣工。
zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de dà tǐ nèi shùn lì jùn gōng.
Công trình này phải hoàn thành suôn sẻ trong phạm vi tổng thể quy định.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.