住户
(住戶)cư dân
Ví dụ câu thực tế
物业管理处正在向全小区住户征集关于绿化改造的宝贵意见。
wù yè guǎn lǐ chù zhèng zài xiàng quán xiǎo qū zhù hù zhēng jí guān yú lǜ huà gǎi zào de bǎo guì yì jiàn.
Văn phòng Quản lý Tài sản đang thu thập những ý kiến có giá trị về cải tạo xanh từ cư dân trên toàn cộng đồng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.