住宿

zhù sù
Âm Hán Việt:TRÚ TÚC

cư trú

Ví dụ câu thực tế

景区管委会严格规范民宿客栈卫生安全标准,为八方游客提供舒适温馨的住宿环境。

jǐng qū guǎn wěi huì yán gé guī fàn mín sù kè zhàn wèi shēng ān quán biāo zhǔn, wèi bā fāng yóu kè tí gōng shū shì wēn xīn de zhù sù huán jìng.

Ủy ban quản lý khu danh lam thắng cảnh quy định chặt chẽ các tiêu chuẩn an toàn và sức khỏe của nhà nghỉ B&B và nhà trọ để cung cấp cho khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới một môi trường lưu trú thoải mái và ấm áp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

住宿 [zhù sù] (TRÚ TÚC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK