住宅区
(住宅區)khu dân cư / khu phát triển nhà ở
Ví dụ câu thực tế
我们住在很富裕的住宅区。
wǒ men zhù zài hěn fù yù de zhù zhái qū.
Chúng tôi sống trong khu dân cư giàu có.
老旧住宅区由于早期规划滞后,每天晚上下班高峰期常常面临一位难求的停车位紧张问题。
lǎo jiù zhù zhái qū yóu yú zǎo qī guī huà zhì hòu, měi tiān wǎn shàng xià bān gāo fēng qī cháng cháng miàn lín yī wèi nán qiú de tíng chē wèi jǐn zhāng wèn tí.
Do chậm trễ trong việc quy hoạch sớm, các khu dân cư cũ thường phải đối mặt với vấn đề khó tìm chỗ đậu xe vào giờ cao điểm mỗi tối.
居民住宅区应当常态化组织开展消防演练,确保住户熟练掌握突发火灾时的紧急逃生技能。
jū mín zhù zhái qū yīng dāng cháng tài huà zǔ zhī kāi zhǎn xiāo fáng yǎn liàn, què bǎo zhù hù shú liàn zhǎng wò tū fā huǒ zāi shí de jǐn jí táo shēng jì néng.
Các khu dân cư cần tổ chức diễn tập chữa cháy thường xuyên để đảm bảo người dân thành thạo kỹ năng thoát hiểm khi có hỏa hoạn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.