住处
(住處)nơi cư trú
Ví dụ câu thực tế
他在离公司步行十分钟的地方租下了一间安静舒适的住处。
tā zài lí gōng sī bù xíng shí fēn zhōng de dì fāng zū xià le yī jiān ān jìng shū shì de zhù chù.
Anh thuê một nơi yên tĩnh và thoải mái cách công ty mười phút đi bộ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.