低迷

dī mí
Âm Hán Việt:ĐÊ MÊ

mờ; tinh thần suy sụp; trong suy thoái kinh tế

Ví dụ câu thực tế

受多重不确定性因素影响,国际金融市场近期整体走势显得有些低迷。

shòu duō zhòng bù què dìng xìng yīn sù yǐng xiǎng, guó jì jīn róng shì chǎng jìn qī zhěng tǐ zǒu shì xiǎn de yǒu xiē dī mí.

Bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bất ổn, xu hướng chung của thị trường tài chính quốc tế gần đây có phần trầm lắng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.