低调
(低調)n. giản dị; adj. khiêm tốn
Ví dụ câu thực tế
这位在国际数学界享有崇高声誉的大师级学者为人极为低调谦逊,极少接受媒体的聚光灯采访。
zhè wèi zài guó jì shù xué jiè xiǎng yǒu chóng gāo shēng yù de dà shī jí xué zhě wéi rén jí wéi dī diào qiān xùn, jí shǎo jiē shòu méi tǐ de jù guāng dēng cǎi fǎng.
Học giả bậc thầy này, người có danh tiếng cao trong cộng đồng toán học quốc tế, lại cực kỳ khiêm tốn và khiêm tốn, đồng thời hiếm khi nhận lời phỏng vấn với giới truyền thông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.