低下
dưới; phía dưới
Ví dụ câu thực tế
长期缺乏体育锻炼会导致人体新陈代谢减缓、自身免疫力低下。
cháng qī quē fá tǐ yù duàn liàn huì dǎo zhì rén tǐ xīn chén dài xiè jiǎn huǎn, zì shēn miǎn yì lì dī xià.
Việc thiếu vận động thể chất trong thời gian dài sẽ khiến quá trình trao đổi chất của cơ thể chậm lại và khả năng miễn dịch của bản thân cũng thấp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.