但愿
(但願)Khi nào (điều gì đó có thể xảy ra); Ước gì
Ví dụ câu thực tế
经过全体医护人员的全力救治,但愿重症监护室里的伤员能够早日脱离危险。
jīng guò quán tǐ yī hù rén yuán de quán lì jiù zhì, dàn yuàn zhòng zhèng jiān hù shì lǐ de shāng yuán néng gòu zǎo rì tuō lí wēi xiǎn.
Sau tất cả những nỗ lực của các nhân viên y tế, chúng tôi hy vọng những người bị thương trong phòng chăm sóc đặc biệt có thể sớm qua cơn nguy kịch.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.