伺候
phục vụ
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真伺候各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn cì hòu gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và đáp ứng cẩn thận mọi yêu cầu công việc.
在老人生病卧床的半年里,孝顺的儿媳无微不至地伺候在病榻前。
zài lǎo rén shēng bìng wò chuáng de bàn nián lǐ, xiào shùn de ér xí wú wēi bù zhì dì cì hòu zài bìng tà qián.
Trong sáu tháng ông già đau ốm nằm liệt giường, người con dâu hiếu thảo đã chăm sóc ông bên giường bệnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.