伶俐

líng lì
Âm Hán Việt:LINH LỢI

Nhanh nhẹn, lanh lợi

Ví dụ câu thực tế

这个小女孩聪明伶俐,大家都喜欢她。

zhè gè xiǎo nǚ hái cōng míng líng lì, dà jiā dōu xǐ huan tā.

Cô bé này thông minh lanh lợi, ai cũng thích.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.