估计
(估計)ước lượng, ước tính, đoán
Ví dụ câu thực tế
我估计今天下午会下雨。
wǒ gū jì jīn tiān xià wǔ huì xià yǔ.
Tôi đoán là chiều nay trời sẽ mưa.
我估计他们已经到了机场了。
wǒ gū jì tā men yǐ jīng dào le jī chǎng le.
Tôi đoán họ đã đến sân bay.
这只是我的估计,并不确定。
zhè zhǐ shì wǒ de gū jì, bìng bù què dìng.
Đây chỉ là ước tính của tôi và không chắc chắn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.