估算
ước tính
Ví dụ câu thực tế
财务总监对新工厂建设项目的总投资规模进行了初步细致的估算。
cái wù zǒng jiān duì xīn gōng chǎng jiàn shè xiàng mù dì zǒng tóu zī guī mó jìn xíng le chū bù xì zhì de gū suàn.
Giám đốc tài chính đã ước tính sơ bộ và chi tiết tổng quy mô đầu tư của dự án xây dựng nhà máy mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.