伪造

(偽造)wěi zào
Âm Hán Việt:NGUỴ TẠO

giả mạo; làm giả

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真伪造各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn wěi zào gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và cẩn thận xây dựng các yêu cầu công việc khác nhau.

司法机关从严惩治伪造国家机关公文、证件和印章的跨省团伙违法犯罪。

sī fǎ jī guān cóng yán chéng zhì wěi zào guó jiā jī guān gōng wén, zhèng jiàn hé yìn zhāng de kuà shěng tuán huǒ wéi fǎ fàn zuì.

Cơ quan tư pháp xử lý nghiêm các tội phạm băng nhóm xuyên tỉnh giả mạo văn bản, giấy chứng nhận, con dấu của cơ quan nhà nước.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

伪造 [wěi zào] (NGUỴ TẠO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu