伪装
(偽裝)v. ngụy trang; cải trang; n. sự ngụy trang; cải trang
Ví dụ câu thực tế
边防侦查队员身披迷彩吉利服,巧妙地利用茂密的丛林地形进行隐蔽伪装潜伏。
biān fáng zhēn chá duì yuán shēn pī mí cǎi jí lì fú, qiǎo miào dì lì yòng mào mì de cóng lín dì xíng jìn xíng yǐn bì wěi zhuāng qián fú.
Mặc bộ đồ ghillie ngụy trang, đội trinh sát biên giới khéo léo lợi dụng địa hình rừng rậm rậm rạp để ngụy trang, ẩn nấp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.