伦理
(倫理)đạo đức
Ví dụ câu thực tế
科技界在加速推进前沿人工智能研发的同时,必须高度重视算法伦理与人类安全边界。
kē jì jiè zài jiā sù tuī jìn qián yán rén gōng zhì néng yán fā de tóng shí, bì xū gāo dù zhòng shì suàn fǎ lún lǐ yǔ rén lèi ān quán biān jiè.
Trong khi đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển trí tuệ nhân tạo tiên tiến, cộng đồng khoa học và công nghệ phải hết sức coi trọng đạo đức thuật toán và ranh giới an toàn của con người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.