伤脑筋
(傷腦筋)phiền toái; gây đau đầu
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代伤脑筋研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài shāng nǎo jīn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về khó khăn đau đầu hiện đại.
面对这个错综复杂且涉及多方利益平衡的疑难历史遗留问题,项目负责人感到十分伤脑筋。
miàn duì zhè ge cuò zōng fù zá qiě shè jí duō fāng lì yì píng héng de yí nán lì shǐ yí liú wèn tí, xiàng mù fù zé rén gǎn dào shí fēn shāng nǎo jīn.
Đối mặt với vấn đề lịch sử phức tạp và khó khăn liên quan đến sự cân bằng lợi ích giữa nhiều bên, người đứng đầu dự án cảm thấy rất bối rối.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.