伤残
(傷殘)bị thương và tàn tật
Ví dụ câu thực tế
政府出台专项保障政策,切实保障因公负伤致残的伤残军人获得充足的康复和生活优抚。
zhèng fǔ chū tái zhuān xiàng bǎo zhàng zhèng cè, qiè shí bǎo zhàng yīn gōng fù shāng zhì cán de shāng cán jūn rén huò dé chōng zú de kāng fù hé shēng huó yōu fǔ.
Chính phủ đã đưa ra các chính sách hỗ trợ đặc biệt để đảm bảo một cách hiệu quả rằng các quân nhân khuyết tật bị thương và khuyết tật trong khi làm nhiệm vụ được phục hồi đầy đủ và được chăm sóc sinh hoạt ưu đãi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.