伤害
(傷害)gây hại cho, tổn thương cho...
Ví dụ câu thực tế
你过去曾经伤害过别人吗?
nǐ guò qù céng jīng shāng hài guò bié rén ma?
Bạn đã từng làm tổn thương ai chưa?
他在这次事故中受到致命伤害。
tā zài zhè cì shì gù zhōng shòu dào zhì mìng shāng hài.
Anh ấy đã gặp phải vết thương trí mạng trong lần tai nạn đó.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.