伤口

(傷口)shāng kǒu
Âm Hán Việt:THƯƠNG KHẨU

vết thương

Ví dụ câu thực tế

医生帮他清洗了腿上的伤口。

yī shēng bāng tā qīng xǐ le tuǐ shàng de shāng kǒu.

Bác sĩ đã giúp anh ấy rửa sạch vết thương trên chân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

伤口 [shāng kǒu] (THƯƠNG KHẨU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu