伤亡

(傷亡)shāng wáng
Âm Hán Việt:THƯƠNG VONG

thương vong, thương tật và tử vong

Ví dụ câu thực tế

这次火灾没有造成人员伤亡。

zhè cì huǒ zāi méi yǒu zào chéng rén yuán shāng wáng.

Vụ hỏa hoạn lần này không gây ra thương vong về người.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

伤亡 [shāng wáng] (THƯƠNG VONG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu