传闻
(傳聞)v. buôn chuyện; n. tin đồn
Ví dụ câu thực tế
面对网络上捕风捉影的各种传闻,网民应当保持理性,做到不信谣、不传谣。
miàn duì wǎng luò shàng bǔ fēng zhuō yǐng de gè zhǒng chuán wén, wǎng mín yīng dāng bǎo chí lǐ xìng, zuò dào bù xìn yáo, bù chuán yáo.
Trước nhiều tin đồn khác nhau trên mạng, cư dân mạng nên giữ lý trí và không tin hay lan truyền tin đồn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.