传说

(傳說)chuán shuō
Âm Hán Việt:TRUYỀN THUYẾT

truyền thuyết; thuật lại, kể lại

Ví dụ câu thực tế

这本书里有很多有意思的传说故事。

zhè běn shū lǐ yǒu hěn duō yǒu yì si de chuán shuō gù shì.

Trong cuốn sách này có rất nhiều truyền thuyết hay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.