传记
(傳記)tiểu sử
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代传记研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zhuàn jì yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu trực tiếp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về tiểu sử hiện đại.
他非常喜欢在闲暇时阅读古今中外名人的传记,汲取人生智慧。
tā fēi cháng xǐ huān zài xián xiá shí yuè dú gǔ jīn zhōng wài míng rén de zhuàn jì, jí qǔ rén shēng zhì huì.
Ông rất thích đọc tiểu sử của các danh nhân từ xưa đến nay, trong và ngoài nước, khi rảnh rỗi và để tiếp thu những trí tuệ cuộc sống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.