传统

(傳統)chuán tǒng
Âm Hán Việt:TRUYỀN THỐNG

truyền thống

Ví dụ câu thực tế

我对中国传统文化感兴趣。

wǒ duì zhōng guó chuán tǒng wén huà gǎn xìng qù.

Tôi rất hứng thú với văn hóa truyền thống Trung Quốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.