传真
(傳真)fax, bản fax
Ví dụ câu thực tế
请把这份合同传真给我。
qǐng bǎ zhè fèn hé tóng chuán zhēn gěi wǒ.
Làm ơn fax bản hợp đồng này cho tôi.
请帮我发一份传真。
qǐng bāng wǒ fā yī fèn chuán zhēn.
Xin vui lòng gửi cho tôi một bản fax.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.