传承
(傳承)v. thừa kế; n. tài sản thừa kế
Ví dụ câu thực tế
青年一代肩负着传承和弘扬中华优秀传统文化的历史使命。
qīng nián yí dài jiān fù zhe chuán chéng hé hóng yáng zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà de lì shǐ shǐ mìng.
Thế hệ trẻ gánh vác sứ mệnh lịch sử kế thừa và phát huy nền văn hóa truyền thống ưu tú của Trung Quốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.