传奇
(傳奇)truyền thuyết
Ví dụ câu thực tế
这位从贫困偏远山区走出来的科学家,用一生的默默奉献书写了自强不息的传奇人生。
zhè wèi cóng pín kùn piān yuǎn shān qū zǒu chū lái de kē xué jiā, yòng yī shēng de mò mò fèng xiàn shū xiě le zì qiáng bù xī de chuán qí rén shēng.
Nhà khoa học xuất thân từ vùng núi nghèo, hẻo lánh này đã viết nên một huyền thoại về cuộc đời không ngừng hoàn thiện bản thân bằng sự cống hiến thầm lặng trong suốt cuộc đời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.