传出

(傳出)chuán chū
Âm Hán Việt:TRUYỀN XUẤT

truyền ra, vang ra, loan tin

Ví dụ câu thực tế

屋里忽然传出阵阵欢笑声。

wū lǐ hū rán chuán chū zhèn zhèn huān xiào shēng.

Trong phòng bỗng truyền ra từng tràng tiếng cười vui vẻ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.