伞
(傘)Các tầng nghĩa / Phát âm
ô, cái ô
lụa trơn / biến thể của 傘|伞[san3]
Ví dụ câu thực tế
帮我拿一把雨伞过来。
bāng wǒ ná yī bǎ yǔ sǎn guò lái.
Giúp tôi lấy cái ô qua đây.
下雨了,别忘了带伞。
xià yǔ le, bié wàng le dài sǎn.
Trời mưa rồi, đừng quên mang ô.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.