会计师

(會計師)kuài jì shī

kế toán viên

Ví dụ câu thực tế

在商业并购交易中,知名专业会计师事务所对标的企业的财务报表出具了独立的审计报告。

zài shāng yè bìng gòu jiāo yì zhōng, zhī míng zhuān yè kuài jì shī shì wù suǒ duì biāo dì qǐ yè de cái wù bào biǎo chū jù le dú lì de shěn jì bào gào.

Trong các giao dịch M&A thương mại, các công ty kế toán chuyên nghiệp nổi tiếng đều đưa ra báo cáo kiểm toán độc lập về báo cáo tài chính của các công ty mục tiêu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.