会意
(會意)hiểu mà không cần nói rõ
Ví dụ câu thực tế
两人相视一笑,心领神会地交换了一个会意的眼神。
liǎng rén xiāng shì yī xiào, xīn lǐng shén huì dì jiāo huàn le yí gè huì yì de yǎn shén.
Hai người nhìn nhau mỉm cười, trao nhau ánh mắt hiểu biết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.