会儿
(會兒)(khẩu ngữ) một lát; một chốc
Ví dụ câu thực tế
请等一会儿。
qǐng děng yī huì er.
Xin vui lòng đợi một chút.
走了这么久,我们坐下歇会儿吧。
zǒu le zhè me jiǔ, wǒ men zuò xià xiē huì er ba.
Đi bộ lâu thế này rồi, chúng mình ngồi xuống nghỉ một lát đi.
累了就闭上眼睛休息一会儿。
lèi le jiù bì shàng yǎn jīng xiū xī yī huì er.
Mệt rồi thì nhắm mắt nghỉ ngơi một lát đi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.