优良
(優良)tốt đẹp, tốt
Ví dụ câu thực tế
我们要保持优良传统,并使它发扬光大 。
wǒ men yào bǎo chí yōu liáng chuán tǒng, bìng shǐ tā fā yáng guāng dà.
Chúng ta phải giữ gìn truyền thống tốt đẹp, và làm nó phát triển rực rỡ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.