优良

(優良)yōu liáng
Âm Hán Việt:ƯU LƯƠNG

tốt đẹp, tốt

Ví dụ câu thực tế

我们要保持优良传统,并使它发扬光大 。

wǒ men yào bǎo chí yōu liáng chuán tǒng, bìng shǐ tā fā yáng guāng dà.

Chúng ta phải giữ gìn truyền thống tốt đẹp, và làm nó phát triển rực rỡ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

优良 [yōu liáng] (ƯU LƯƠNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu