优美

(優美)yōu měi
Âm Hán Việt:ƯU MỸ

tốt đẹp, tươi đẹp, hay

Ví dụ câu thực tế

一个优美的歌声容易使人入睡。

yí gè yōu měi de gē shēng róng yì shǐ rén rù shuì.

Một giọng hát hay có thể khiến người ta dễ đi vào giấc ngủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.