优秀
(優秀)ưu tú, xuất sắc
Ví dụ câu thực tế
他具有优秀音乐家的各种素质。
tā jù yǒu yōu xiù yīn yuè jiā de gè zhǒng sù zhì.
Anh ấy có mọi tố chất của một nhạc sĩ ưu tú.
他是一个非常优秀的医生。
tā shì yí gè fēi cháng yōu xiù de yī shēng.
Anh ấy là một bác sĩ rất giỏi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.