众多
(眾多)đông đảo, rất nhiều
Ví dụ câu thực tế
这款新手机吸引了众多消费者的目光。
zhè kuǎn xīn shǒu jī xī yǐn le zhòng duō xiāo fèi zhě de mù guāng.
Chiếc điện thoại mới này đã thu hút ánh nhìn của đông đảo người tiêu dùng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.