仿佛

fǎng fú
Âm Hán Việt:PHỎNG PHẬT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1fǎng fú

dường như, tựa như

#2fǎng fú

dường như / như thể / giống / tương tự

Ví dụ câu thực tế

他仿佛看穿了我的心思。

tā fǎng fú kàn chuān le wǒ de xīn sī.

Anh ấy dường như đã nhìn thấu tâm tư của tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

仿佛 [fǎng fú] (PHỎNG PHẬT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu