任职期间
(任職期間)nhiệm kỳ / trong khi giữ chức vụ
Ví dụ câu thực tế
在该跨国大型金融科技机构任职期间,他主导开发了多项革命性的移动支付清算系统。
zài gāi kuà guó dà xíng jīn róng kē jì jī gòu rèn zhí qī jiān, tā zhǔ dǎo kāi fā le duō xiàng gé mìng xìng de yí dòng zhī fù qīng suàn xì tǒng.
Trong nhiệm kỳ của mình tại tổ chức công nghệ tài chính đa quốc gia lớn này, ông đã lãnh đạo việc phát triển một số hệ thống thanh toán bù trừ di động mang tính cách mạng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.