任期

rèn qī
Âm Hán Việt:NHIỆM KỲ

nhiệm kỳ công tác

Ví dụ câu thực tế

在他担任校长的任期内,学校的科研水平和办学质量有了显著提升。

zài tā dān rèn xiào zhǎng de rèn qī nèi, xué xiào de kē yán shuǐ píng hé bàn xué zhì liàng yǒu le xiǎn zhù tí shēng.

Trong thời gian ông làm hiệu trưởng, trình độ nghiên cứu khoa học và chất lượng giáo dục của nhà trường đã được nâng cao rõ rệt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.