任意

rèn yì
Âm Hán Việt:NHIỆM Ý

tùy tiện

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真任意各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn rèn yì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ, nghiêm túc tùy ý thực hiện các yêu cầu công việc.

景区内部的珍稀濒危古树名木受到法律保护,严禁游客任意攀折树枝。

jǐng qū nèi bù de zhēn xī bīn wēi gǔ shù míng mù shòu dào fǎ lǜ bǎo hù, yán jìn yóu kè rèn yì pān zhé shù zhī.

Những cây cổ thụ, nổi tiếng quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng trong khu danh lam thắng cảnh được pháp luật bảo vệ, nghiêm cấm khách du lịch tự ý leo trèo, bẻ cành.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.