任命
bổ nhiệm
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真任命各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn rèn mìng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ, nghiêm túc bổ nhiệm các yêu cầu công việc.
经上级主管部门研究决定,正式任命他为新设立的现代国家实验室主任。
jīng shàng jí zhǔ guǎn bù mén yán jiū jué dìng, zhèng shì rèn mìng tā wèi xīn shè lì de xiàn dài guó jiā shí yàn shì zhǔ rèn.
Sau khi được cấp trên nghiên cứu và quyết định, ông chính thức được bổ nhiệm làm Giám đốc Phòng thí nghiệm quốc gia hiện đại mới thành lập.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.