任务
(任務)nhiệm vụ
Ví dụ câu thực tế
我已经完成了他给我的任务。
wǒ yǐ jīng wán chéng le tā gěi wǒ de rèn wù.
Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ mà anh ấy giao cho tôi.
他很快就能完成这个任务。
tā hěn kuài jiù néng wán chéng zhè ge rèn wu.
Anh ta sẽ có thể hoàn thành nhiệm vụ này một cách nhanh chóng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.