任务

(任務)rèn wu
Âm Hán Việt:NHIỆM VỤ

nhiệm vụ

Ví dụ câu thực tế

我已经完成了他给我的任务。

wǒ yǐ jīng wán chéng le tā gěi wǒ de rèn wù.

Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ mà anh ấy giao cho tôi.

他很快就能完成这个任务。

tā hěn kuài jiù néng wán chéng zhè ge rèn wu.

Anh ta sẽ có thể hoàn thành nhiệm vụ này một cách nhanh chóng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.