件

jiàn
Âm Hán Việt:KIỆN

chiếc, cái (lượng từ cho áo quần, sự việc)

Ví dụ câu thực tế

这件衣服颜色非常好看。

zhè jiàn yī fú yán sè fēi cháng hǎo kàn.

Chiếc áo này màu rất đẹp.

我有一件白色的衣服。

wǒ yǒu yī jiàn bái sè de yī fú.

Tôi có một bộ quần áo màu trắng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.