们

(們)men

dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người

Ví dụ câu thực tế

我们走吧!

wǒ men zǒu ba!

Chúng ta đi thôi!

我们要多帮助别人。

wǒ men yào duō bāng zhù bié rén.

Chúng ta nên giúp đỡ người khác nhiều hơn.

中午我们一起去吃饭吧。

zhōng wǔ wǒ men yì qǐ qù chī fàn ba.

Trưa nay chúng mình cùng đi ăn cơm nhé.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

们 [men] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK