仪表
(儀表)nhịp; vẻ bề ngoài
Ví dụ câu thực tế
作为一名代表国家形象的高级外事礼仪翻译人员,举止端庄得体、仪容仪表大方是不可忽视的基本素质。
zuò wéi yī míng dài biǎo guó jiā xíng xiàng de gāo jí wài shì lǐ yí fān yì rén yuán, jǔ zhǐ duān zhuāng dé tǐ, yí róng yí biǎo dà fāng shì bù kě hū shì de jī běn sù zhì.
Là một phiên dịch viên nghi thức đối ngoại cấp cao, đại diện cho hình ảnh đất nước, phong thái đàng hoàng, đứng đắn và vẻ ngoài lịch lãm là những phẩm chất cơ bản không thể bỏ qua.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.