仪器

(儀器)yí qì
Âm Hán Việt:NGHI KHÍ

dụng cụ, khí cụ, thiết bị đo lường

Ví dụ câu thực tế

实验室里引进了最先进的仪器。

shí yàn shì lǐ yǐn jìn le zuì xiān jìn de yí qì.

Phòng thí nghiệm đã nhập về những thiết bị tiên tiến nhất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.