以来

(以來)yǐ lái
Âm Hán Việt:DĨ LAI

cho đến nay

Ví dụ câu thực tế

2018年以来我一直住在这里。

2018 nián yǐ lái wǒ yì zhí zhù zài zhè lǐ.

Từ năm 2018 đến nay tôi luôn sống ở đây.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.