以往

yǐ wǎng
Âm Hán Việt:DĨ VÃNG

trước đây, ngày trước

Ví dụ câu thực tế

现在的天气比以往暖和多了。

xiàn zài de tiān qì bǐ yǐ wǎng nuǎn huo duō le.

Thời tiết hiện tại ấm áp hơn nhiều so với trước đây.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.